Độ trương nở của ván là gì? Vì sao đây là thông số cần quan tâm khi chọn ván cho khu vực có độ ẩm cao?
Khi lựa chọn ván cho tủ bếp, tủ lavabo hay các hạng mục nội thất tại khu vực có độ ẩm cao, “kháng ẩm” thường là một trong những tiêu chí được quan tâm đầu tiên. Tuy nhiên, với xưởng sản xuất và đơn vị gia công, chỉ biết một tấm ván được gọi là “ván kháng ẩm” là chưa đủ. Điều quan trọng hơn là khả năng kháng ẩm ấy được thể hiện như thế nào qua các thông số có thể đo lường.
Một trong những chỉ số đáng chú ý là độ trương nở chiều dày sau 24 giờ – Thickness Swelling 24h (TS 24h). Thông số này cho biết mức độ thay đổi chiều dày của ván sau điều kiện thử nghiệm ngâm nước trong 24 giờ, qua đó cung cấp thêm cơ sở để đánh giá khả năng duy trì độ ổn định của cốt ván khi chịu tác động của độ ẩm.
Với những xưởng thường xuyên sản xuất tủ bếp, lavabo, nội thất cho khu vực nồm ẩm hoặc công trình ven biển, đây là một con số đáng để xem kỹ trước khi quyết định lựa chọn vật liệu.

Độ trương nở của ván thực chất là gì?
Ván MDF và HDF được hình thành từ sợi gỗ, hệ keo và các thành phần phụ trợ, sau đó được ép dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất được kiểm soát. Do có nguồn gốc từ gỗ, vật liệu vẫn có khả năng tương tác với độ ẩm của môi trường.
Khi nước hoặc độ ẩm xâm nhập vào cấu trúc ván, các sợi gỗ có xu hướng hút ẩm và thay đổi kích thước. Nếu khả năng liên kết và kiểm soát ẩm của cốt ván không tốt, sự thay đổi này có thể biểu hiện thành hiện tượng tăng chiều dày, phồng cạnh hoặc suy giảm độ ổn định của tấm. Đó chính là lý do chỉ số độ trương nở chiều dày được sử dụng trong đánh giá tính chất của ván gỗ công nghiệp.
Theo phương pháp thử EN 317, độ trương nở chiều dày được xác định dựa trên sự thay đổi chiều dày của mẫu thử sau khi ngâm trong nước trong điều kiện quy định. Về nguyên tắc, chỉ số được tính bằng tỷ lệ phần trăm giữa phần chiều dày tăng thêm và chiều dày ban đầu của mẫu. Hiểu đơn giản, chỉ số trương nở càng thấp, mức thay đổi chiều dày của ván trong điều kiện thử càng nhỏ.
Con số 7–8% thực sự nói lên điều gì?
Các tỷ lệ phần trăm đôi khi khá khó hình dung nếu chỉ xuất hiện trên bảng thông số kỹ thuật.
Giả sử một mẫu ván có chiều dày ban đầu là 18 mm. Nếu kết quả thử nghiệm cho độ trương nở 24 giờ ở mức 8%, mức tăng chiều dày tương ứng theo phép tính sẽ khoảng 1,44 mm. Nếu chỉ số là 15%, mức thay đổi tương ứng sẽ vào khoảng 2,7 mm.

Sự khác biệt vài phần trăm vì vậy không đơn thuần là chênh lệch trên giấy tờ. Với các chi tiết nội thất yêu cầu độ chính xác khi gia công và lắp ghép, khả năng kiểm soát sự thay đổi kích thước của vật liệu là yếu tố cần được tính đến.
Đặc biệt, khi ván được sử dụng tại những khu vực thường xuyên có độ ẩm cao, hiện tượng trương nở quá mức có thể ảnh hưởng đến cạnh ván, bề mặt hoàn thiện và sự ổn định của kết cấu sau một thời gian sử dụng.
Đây cũng là lý do đối với xưởng sản xuất, TS 24h nên được xem là một trong những dữ liệu kỹ thuật quan trọng khi đánh giá ván kháng ẩm, thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.
Vì sao không nên đánh giá khả năng kháng ẩm chỉ bằng màu lõi?
Trong thực tế thị trường, “lõi xanh” đã trở thành cách nhận biết khá quen thuộc đối với nhiều dòng ván kháng ẩm. Tuy nhiên, màu sắc của cốt ván không phải là đơn vị đo khả năng kháng ẩm.
Màu lõi trước hết có tác dụng hỗ trợ nhận diện và phân biệt sản phẩm. Hai tấm ván cùng có màu xanh không đồng nghĩa chúng sẽ có cùng độ trương nở, cùng cấu trúc liên kết hay thể hiện giống nhau khi tiếp xúc với độ ẩm.
Khả năng kiểm soát trương nở của một tấm ván liên quan đến nhiều yếu tố hơn, từ nguyên liệu, mật độ, hệ keo kháng ẩm, chất lượng liên kết sợi cho đến công nghệ và khả năng kiểm soát quá trình sản xuất.
Vì vậy, với một xưởng nội thất, câu hỏi “Đây có phải ván lõi xanh không?” nên được tiếp nối bằng một câu hỏi quan trọng hơn: “Độ trương nở chiều dày sau 24 giờ của ván là bao nhiêu?” Đó là cách chuyển từ nhận biết vật liệu bằng cảm quan sang đánh giá dựa trên dữ liệu kỹ thuật.
Độ trương nở của các dòng ván Mekong khác nhau như thế nào?
Tùy theo cấu trúc sản phẩm và mục đích sử dụng, các dòng ván Mekong được phát triển với mức kiểm soát độ trương nở khác nhau.
|
Dòng sản phẩm |
Độ trương nở chiều dày 24h |
Đặc tính kỹ thuật cốt lõi |
Ứng dụng tham khảo |
|
HMR Mekong |
7–8% |
Cốt MDF sử dụng hệ keo kháng ẩm, hướng tới khả năng duy trì ổn định trong môi trường có độ ẩm cao |
Tủ bếp, nội thất khu vực nồm ẩm, các hạng mục cần khả năng kháng ẩm |
|
HDF Chống Ẩm |
≤ 6–8% |
Cốt HDF mật độ cao kết hợp hệ keo kháng ẩm, liên kết bên trong cao |
Tủ bếp cao cấp, tủ lavabo, nội thất resort, chung cư và công trình ven biển |
|
HDF-FL Ván Sàn |
≤ 8–10% |
Cốt HDF mật độ cao, phát triển chuyên biệt cho phôi ván sàn |
Sàn gỗ căn hộ, văn phòng, nhà hàng và các khu vực có mật độ sử dụng cao |
|
HDF-FL Chống Ẩm |
≤ 5–7% |
Cốt HDF mật độ cao, kiểm soát độ trương nở ở mức thấp, phục vụ yêu cầu gia công phôi sàn |
Sàn gỗ thương mại, khách sạn, showroom và các dự án yêu cầu cao |
Trong nhóm sản phẩm này, HMR Mekong có độ trương nở chiều dày 24 giờ ở mức 7–8%. Với những hạng mục yêu cầu cốt ván mật độ cao hơn, HDF Chống Ẩm được kiểm soát ở mức ≤ 6–8%, trong khi HDF-FL Chống Ẩm dành cho ứng dụng sàn có thể đạt mức ≤ 5–7%.
Những con số này cũng cho thấy “kháng ẩm” không phải một khái niệm chung cho tất cả sản phẩm. Từng dòng ván được thiết kế cho một yêu cầu sử dụng khác nhau và vì vậy cần được đánh giá trong đúng bối cảnh ứng dụng.
Chọn ván cho khu vực ẩm: đừng tìm loại “tốt nhất”, hãy tìm loại phù hợp
Một sai lầm khá phổ biến khi lựa chọn vật liệu là mặc định sản phẩm có chỉ số thấp nhất sẽ là lựa chọn tốt nhất cho mọi hạng mục. Trong thực tế sản xuất, bài toán vật liệu cần được đặt trong điều kiện sử dụng cụ thể.
Với nội thất phòng ngủ, phòng khách hay văn phòng trong điều kiện khô ráo, yêu cầu về khả năng kháng ẩm sẽ khác với khoang tủ dưới chậu rửa. Tương tự, một tấm ván sử dụng cho tủ bếp cũng không nhất thiết phải có cùng cấu trúc kỹ thuật với cốt HDF chuyên dùng để sản xuất sàn.


Đối với tủ bếp và các khu vực chịu ảnh hưởng thường xuyên của hơi ẩm, HMR là nhóm sản phẩm đáng cân nhắc nhờ khả năng kiểm soát trương nở tốt hơn so với ván MDF thông thường. Với tủ lavabo, công trình ven biển hoặc những hạng mục đồng thời yêu cầu mật độ cốt cao và khả năng kháng ẩm, dòng HDF Chống Ẩm sẽ phù hợp với một nhóm yêu cầu khác. Trong khi đó, với sản xuất sàn, HDF-FL và HDF-FL Chống Ẩm được phát triển theo những yêu cầu kỹ thuật riêng của phôi sàn.
Với xưởng nội thất, “kháng ẩm” nên là một thông số có thể kiểm chứng
Khi một tấm ván được đưa vào xưởng, màu sắc và bề mặt là những yếu tố có thể quan sát ngay. Nhưng chất lượng thực sự của vật liệu còn nằm ở những thông số không thể đánh giá chỉ bằng mắt thường.
Đối với ván sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao, độ trương nở chiều dày 24h là một trong những dữ liệu giúp biến khái niệm “kháng ẩm” từ mô tả cảm tính thành giá trị có thể đo lường và so sánh.
Với HMR Mekong, độ trương nở chiều dày 24h được kiểm soát ở mức 7–8% theo dữ liệu kỹ thuật sản phẩm. Các dòng HDF chuyên biệt tiếp tục được phát triển với những mức kiểm soát khác nhau, từ ≤ 6–8% đối với HDF Chống Ẩm đến ≤ 5–7% đối với HDF-FL Chống Ẩm.
Với xưởng sản xuất, thay vì chỉ hỏi một tấm ván có “chống ẩm” hay không, việc đọc đúng thông số, hiểu đúng điều kiện thử và lựa chọn đúng dòng ván cho từng vị trí sử dụng sẽ mang lại cơ sở chắc chắn hơn cho quyết định vật liệu.
_____________________________
Công ty cổ phần gỗ MDF Mekong (Mekong wood mdf JSC)
Đối tác tin cậy của ngành nội thất
Địa chỉ:Lô CN19, Khu công nghiệp Cẩm Khê, Xã Cẩm Khê, Phú Thọ
Hotline Nội địa: +84 379 341 234
Hotline Xuất khẩu/Dự án: +84 918 280 795
Email: sales@mdfmekong.com| export@mdfmekong.com
Website: mdfmekong.com